freight train

/'freitkɑ:/ Cách viết khác : (freight_train) /'freit'trein/
Học thuật
Thân thiện
freight train

A long freight train carries shipping containers across the prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn tàu chở hàng: Một đoàn tàu hỏa được sử dụng chuyên để vận chuyển hàng hóa, vật liệu thô hoặc các sản phẩm công nghiệp, thay vì hành khách. thường bao gồm một đầu máy kéo theo nhiều toa chở hàng (freight cars).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The long freight train carried coal from the mines to the power plant. (Đoàn tàu chở hàng dài chở than từ các mỏ đến nhà máy điện.)
    • We had to wait at the crossing for the freight train to pass. (Chúng tôi phải chờđường ngang cho đoàn tàu chở hàng đi qua.)
    • The sound of a distant freight train is common at night in this town. (Tiếng đoàn tàu chở hàngxa âm thanh phổ biến vào ban đêmthị trấn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a freight train": (thành ngữ, không chính thức) dùng để mô tả một thứ đó sức mạnh, tốc độ hoặc tác động rất lớn khó có thể ngăn cản.
    • His new business idea hit the market like a freight train. (Ý tưởng kinh doanh mới của anh ấy ập vào thị trường như một đoàn tàu chở hàng.)
    • She was running down the field like a freight train. ( ấy chạy xuống sân mạnh mẽ nhanh như một đoàn tàu chở hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Freight car (danh từ): Toa tàu chở hàng, một phần của đoàn tàu chở hàng.
    • The freight cars were loaded with containers. (Các toa chở hàng được chất đầy container.)
  • Goods train (danh từ, tiếng Anh-Anh): Cách gọi khác của "freight train" trong tiếng Anh-Anh.
    • The goods train was delayed due to signaling problems. (Đoàn tàu chở hàng bị trễ do sự cố tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Goods train: Tàu chở hàng (Anh-Anh).
  • Cargo train: Tàu chở hàng (cách diễn đạt khác).
Thành ngữ liên quan
  • To have a face like a freight train (không chính thức, thô tục): Một cách nói phóng đại thô lỗ để chỉ ai đó ngoại hình rất xấu.
    • He's got a face like a freight train. (Anh ta khuôn mặt xấu như ma chê quỷ hờn.)
freight train

A long freight train carries shipping containers across the prairie.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hàng (Anh good train)